詢按 tuân án Hán Việt: tuân án Tổng quan Cấu tạo: 询 (tuân) + 按 (án)Hán Việttuân ánCấu tạo询 + 按 · tuân + án nghĩa thành phần: tuân + án Từ liên quan Gần nghĩa按下 · 按价 · 按住 · 按兵 · 按劍 · 按压 · 按天 · 按季