詣力

yì lìnghệ lực

Hán Việt: nghệ lực · Pinyin: yì lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指有一定造诣的学力和才力。

Cấu tạo: 詣 (nghệ) + 力 (lực)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力爭 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝