詭暗 quỷ ám Hán Việt: quỷ ám Tổng quan Dối trá mờ ám Cấu tạo: 诡 (quỷ) + 暗 (ám)Hán Việtquỷ ámTừ loạitínhCấu tạo诡 + 暗 · quỷ + ám nghĩa thành phần: quỷ + ám Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dối trá, mờ ám Từ liên quan Gần nghĩa暗下 · 暗中 · 暗主 · 暗事 · 暗亏 · 暗井 · 暗伤 · 暗力