話在

thoại tại

Hán Việt: thoại tại

Tổng quan

(雜語)有可話說事在也。碧巖五十四則曰:「雲門問僧:近離甚處?僧云西禪。門云:西禪近日有何言句?僧展兩手。門打一掌。僧云:某甲話在。門卻展兩手。僧無語。」☸

Cấu tạo: 话 (thoại) + 在 (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)有可話說事在也。碧巖五十四則曰:「雲門問僧:近離甚處?僧云西禪。門云:西禪近日有何言句?僧展兩手。門打一掌。僧云:某甲話在。門卻展兩手。僧無語。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

在上 · 在下 · 在世 · 在业 · 在乎 · 在于 · 在任 · 在位