該撒利亞的優西比烏

gāi sǎ lì yà dì yòu xī bǐ wū cai tát lợi á đích ưu tây bỉ ô

Hán Việt: cai tát lợi á đích ưu tây bỉ ô · Pinyin: gāi sǎ lì yà dì yòu xī bǐ wū

Tổng quan

Cấu tạo: (cai) + (tát) + (lợi) + (á) + (đích) + (ưu) + 西 (tây) + (bỉ) + (ô)