誅心

zhū xīntru tâm

Hán Việt: tru tâm · Pinyin: zhū xīn

Tổng quan

chỉ trích ai đó vì động cơ mà mình tin là họ có

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓揭露﹑指责人的思想﹑用心。

Cấu tạo: 誅 (tru) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chỉ trích động cơ
  • Tần suất từ chỉ trích ai đó vì động cơ mà mình tin là họ có

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓揭露﹑指责人的思想﹑用心。

Eng

  • Cihui to criticize sb for what one believes to be their ulterior motive
  • Tần suất từ to criticize sb for what one believes to be their ulterior motive

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭