誅流 zhū liú·tru lưu Hán Việt: tru lưu · Pinyin: zhū liú Tổng quan giết và đày đi 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杀戮和流放。 Cấu tạo: 誅 (tru) + 流 (lưu)Pinyinzhū liúHán Việttru lưuTừ loạiđộngCấu tạo誅 + 流 · tru + lưu nghĩa thành phần: tru + lưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Giết và đàyMainlandTân Hoa Tự Điển 1.杀戮和流放。EngCihui to kill and banish Từ liên quan Gần nghĩa流下 · 流麗 · 流於 · 流亡 · 流產 · 流人 · 流会 · 流傳