認實

rèn shínhận thật

Hán Việt: nhận thật · Pinyin: rèn shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.认准﹐认清。

Cấu tạo: 認 (nhận) + 實 (thật)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Rằng đem dấu trát tra minh, bắt Trê nhận thực tượng hình mới biên«

Từ liên quan

Gần nghĩa

實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值