誤差可能性影響分析

wù chā kě néng xìng yǐng xiǎng fēn xī ngộ soa khả năng tính ảnh hưởng phân tích

Hán Việt: ngộ soa khả năng tính ảnh hưởng phân tích · Pinyin: wù chā kě néng xìng yǐng xiǎng fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (soa) + (khả) + (năng) + (tính) + (ảnh) + (hưởng) + (phân) + (tích)