說是一回事,做又是另外一回事

shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shì

Pinyin: shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shì

Tổng quan

Nói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)

Cấu tạo: (thuyết) + (thị) + (nhất) + (hồi) + (sự) + + (tố) + (hựu) + (thị) + (lánh) + (ngoại) + (nhất) + (hồi) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)