誹章 phỉ chương Hán Việt: phỉ chương Tổng quan Cấu tạo: 诽 (phỉ) + 章 (chương)Hán Việtphỉ chươngCấu tạo诽 + 章 · phỉ + chương nghĩa thành phần: phỉ + chương Từ liên quan Gần nghĩa章丘 · 章则 · 章动 · 章句 · 章台 · 章奏 · 章子 · 章安