諉混 wěi hùn·ủy hỗn Hán Việt: ủy hỗn · Pinyin: wěi hùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.推委蒙混。 Cấu tạo: 諉 (ủy) + 混 (hỗn)Pinyinwěi hùnHán Việtủy hỗnCấu tạo諉 + 混 · ủy + hỗn nghĩa thành phần: ủy + hỗn Từ liên quan Gần nghĩa混一 · 混亂 · 混事 · 混交 · 混作 · 混元 · 混充 · 混入