諒實

liàng shílượng thật

Hán Việt: lượng thật · Pinyin: liàng shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.真诚。 2.料定。

Cấu tạo: 諒 (lượng) + 實 (thật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值