諢官

hùn guānngộn quan

Hán Việt: ngộn quan · Pinyin: hùn guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乐工。

Cấu tạo: 諢 (ngộn) + 官 (quan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

官书 · 官事 · 官人 · 官價 · 官位 · 官佐 · 官俸 · 官倒