諳乎 am hồ Hán Việt: am hồ Tổng quan Cấu tạo: 谙 (am) + 乎 (hồ)Hán Việtam hồCấu tạo谙 + 乎 · am + hồ nghĩa thành phần: am + hồ Từ liên quan Gần nghĩa諳曉 · 諳熟 · 諳練 · 諳詳 · 谙事 · 谙熟 · 谙练 · 乎1.