諸佛稱讚益 chư phật xưng tán ích Hán Việt: chư phật xưng tán ích Tổng quan (術語)見現生十種益條。☸ Cấu tạo: 诸 (chư) + 佛 (phật) + 称 (xưng) + 赞 (tán) + 益 (ích)Hán Việtchư phật xưng tán íchCấu tạo诸 + 佛 + 称 + 赞 + 益 · chư + phật + xưng + tán + ích nghĩa thành phần: chư + phật + xưng + tán + ích Nghĩa ViệtCihui (術語)見現生十種益條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa諸佛供養經 · 諸佛咨嗟願 · 諸佛心印經 · 諸佛母菩薩 · 諸佛法身經 · 諸佛稱揚願 · 諸佛要集經 · 諸佛護念益