謀奸

móu jiānmưu gian

Hán Việt: mưu gian · Pinyin: móu jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谋划奸恶之事。

Cấu tạo: 謀 (mưu) + 奸 (gian)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Khuyển Ưng đã dắt mưu gian, vực nàng xuống để an dưới thuyền«

Từ liên quan

Gần nghĩa

奸人 · 奸佞 · 奸黨 · 奸吝 · 奸商 · 奸夫 · 姦婦 · 奸宄