謠吟 dao ngâm Hán Việt: dao ngâm Tổng quan Cấu tạo: 谣 (dao) + 吟 (ngâm)Hán Việtdao ngâmCấu tạo谣 + 吟 · dao + ngâm nghĩa thành phần: dao + ngâm Từ liên quan Gần nghĩa吟𠮾 · 吟𩙍 · 吟味 · 吟咏 · 吟哦 · 吟唱 · 吟游 · 吟詠