謳曲 ōu qū·âu khúc Hán Việt: âu khúc · Pinyin: ōu qū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唱曲子。 Cấu tạo: 謳 (âu) + 曲 (khúc)Pinyinōu qūHán Việtâu khúcCấu tạo謳 + 曲 · âu + khúc nghĩa thành phần: âu + khúc Từ liên quan Gần nghĩa曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射 · 曲尺