譯製

yì zhìdịch chế

Hán Việt: dịch chế · Pinyin: yì zhì

Tổng quan

dịch và chế tác cho phim

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指影片的翻译和制作。

Cấu tạo: 譯 (dịch) + 製 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch và chế tác
  • Biên soạn 譯製 yìzhì v. dub (a film)

Eng

  • Cihui 譯製 yìzhì v. dub (a film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 製件 · 制伏 · 制住 · 製作 · 制使 · 製假 · 制備