變幻無常

biàn huàn wú cháng biến huyễn vô thường

Hán Việt: biến huyễn vô thường · Pinyin: biàn huàn wú cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (huyễn) + (vô) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 變化多端,令人難以預料。如:「仲夏天氣變幻無常,誰都難以捉摸。」明.蔡羽《遼陽海神傳》:「氣候悉如江南二三月,琪花寶樹,仙音法曲,變幻無常,耳目應接不暇。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

千变万化 · 变化无常 · 变化莫测 · 变幻莫测 · 瞬息万变

Từ trái nghĩa

一成不变