讌婉

yên uyển

Hán Việt: yên uyển

Tổng quan

Cấu tạo: 䜩 (yên) + 婉 (uyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

婉商 · 婉如 · 婉妙 · 婉娩 · 婉拒 · 婉称 · 婉稱 · 婉約