讎人 chóu rén·thù nhân Hán Việt: thù nhân · Pinyin: chóu rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"雠人"。 2.敌人﹔仇人。 Cấu tạo: 讎 (thù) + 人 (nhân)Pinyinchóu rénHán Việtthù nhânCấu tạo讎 + 人 · thù + nhân nghĩa thành phần: thù + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人