计出无奈

jì chū wú naikế xuất vô nại

Hán Việt: kế xuất vô nại · Pinyin: jì chū wú nai

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

主意出于无可奈何。同“计出无聊”。

Cấu tạo: 計 (kế) + 出 (xuất) + 無 (vô) + 奈 (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"计出无聊"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

计出万全 · 計出萬全 · 无奈何 · 無奈何 · 计出无聊 · 计出万死 · 无奈我何 · 无奈他何