计出万死 jì chū wàn sǐ·kế xuất vạn tử Hán Việt: kế xuất vạn tử · Pinyin: jì chū wàn sǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓谋划来自必死的决心。 Cấu tạo: 計 (kế) + 出 (xuất) + 萬 (vạn) + 死 (tử)Pinyinjì chū wàn sǐHán Việtkế xuất vạn tửCấu tạo計 + 出 + 萬 + 死 · kế + xuất + vạn + tử nghĩa thành phần: kế + xuất + vạn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓谋划来自必死的决心。 Từ liên quan Gần nghĩa万死一生 · 万死不辞 · 计出万全 · 計出萬全 · 萬死一生 · 万死犹轻 · 计出无聊 · 计出无奈