計算機輔助的質量保證

jì suàn jī fǔ zhù de zhì liàng bǎo zhèng kế toán ki phụ trợ đích chất lượng bảo chứng

Hán Việt: kế toán ki phụ trợ đích chất lượng bảo chứng · Pinyin: jì suàn jī fǔ zhù de zhì liàng bǎo zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (ki) + (phụ) + (trợ) + (đích) + (chất) + (lượng) + (bảo) + (chứng)