訂立勞資合同自主權
đính lập lao tư hợp đồng tự chủ quyền
Hán Việt: đính lập lao tư hợp đồng tự chủ quyền · Pinyin: dìng lì láo zī hé tóng zì zhǔ quán
Tổng quan
Cấu tạo: 訂 (đính) + 立 (lập) + 勞 (lao) + 資 (tư) + 合 (hợp) + 同 (đồng) + 自 (tự) + 主 (chủ) + 權 (quyền)