讓昂諾列弗拉戈納爾

ràng áng nuò liè fú lā gē nà ěr nhượng ngang nặc liệt phất lạp qua nạp nhĩ

Hán Việt: nhượng ngang nặc liệt phất lạp qua nạp nhĩ · Pinyin: ràng áng nuò liè fú lā gē nà ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (ngang) + (nặc) + (liệt) + (phất) + (lạp) + (qua) + (nạp) + (nhĩ)