讓昂諾列弗拉戈納爾
nhượng ngang nặc liệt phất lạp qua nạp nhĩ
Hán Việt: nhượng ngang nặc liệt phất lạp qua nạp nhĩ · Pinyin: ràng áng nuò liè fú lā gē nà ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 昂 (ngang) + 諾 (nặc) + 列 (liệt) + 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 戈 (qua) + 納 (nạp) + 爾 (nhĩ)