讫今 qì jīn·cật kim Hán Việt: cật kim · Pinyin: qì jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.至今。讫﹐通"迄"。 Cấu tạo: 訖 (cật) + 今 (kim)Pinyinqì jīnHán Việtcật kimCấu tạo訖 + 今 · cật + kim nghĩa thành phần: cật + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.至今。讫﹐通"迄"。 Từ liên quan Gần nghĩa今上 · 今世 · 今井 · 今人 · 今儿 · 今冉 · 今冬 · 今古