议付
nghị phó
Hán Việt: nghị phó · Pinyin: yì fù
Tổng quan
đàm phán (tài chính)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đàm phán tài chính
- Google Alex v6 thương lượng (tài chính)
- Tần suất từ đàm phán (tài chính)
- Biên soạn 議付 yìfù n. negotiation
Eng
- Cihui negotiation (finance)
- Tần suất từ 議付 yìfù n. negotiation