许可协议
hứa khả hiệp nghị
Hán Việt: hứa khả hiệp nghị · Pinyin: xǔ kě xié yì
Tổng quan
thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thỏa thuận cấp phép
Eng
- Cihui licensing agreement (for intellectual property)
Đức
- Handedict Lizenzvertrag