讽示

phúng kì

Hán Việt: phúng kì

Tổng quan

sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết, sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết

Cấu tạo: 諷 (phúng) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuyên răn gián tiếp
  • Tần suất từ sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết, sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết
  • Biên soạn v. admonish in a round-about way

Eng

  • Cihui 諷示 ěngshì v. admonish in a round-about way
  • Tần suất từ v. admonish in a round-about way

Từ liên quan

Gần nghĩa

示下 · 示众 · 示例 · 示复 · 示好 · 示威 · 示寂 · 示導