识度

shí dùthức độ

Hán Việt: thức độ · Pinyin: shí dù

Tổng quan

kiến thức và kinh nghiệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.识见与器度。

Cấu tạo: 識 (thức) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiến thức kinh nghiệm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.识见与器度。

Eng

  • Cihui knowledge and experience

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏