诈手

trá thủ

Hán Việt: trá thủ

Tổng quan

người lừa đảo, người gian lận; tên cờ bạc bịp

Cấu tạo: 詐 (trá) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lừa đảo

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册