诈骗为生

trá phiến vi sanh

Hán Việt: trá phiến vi sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 詐 (trá) + 騙 (phiến) + 爲 (vi) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sống bằng lừa đảo
  • Biên soạn 詐騙為生 hàpiànwéishēng f.e. make one's living by deception

Eng

  • Cihui 詐騙為生 hàpiànwéishēng f.e. make one's living by deception

Từ liên quan

Gần nghĩa

诈骗钱财 · 诈骗的输赢 · 诈骗罪 · 诈骗活动 · 诈骗行为 · 诈骗集团 · 为生活所迫 · 诈骗案