诈骗集团

zhà piàn jí tuántrá phiến tập đoàn

Hán Việt: trá phiến tập đoàn · Pinyin: zhà piàn jí tuán

Tổng quan

Cấu tạo: 詐 (trá) + 騙 (phiến) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập đoàn lừa đảo

Đức

  • Handedict Trickbetrüger, Betrüger

Từ liên quan

Gần nghĩa

诈骗钱财 · 诈骗的输赢 · 诈骗罪 · 集团军 · 集团化 · 集团的 · 诈骗为生 · 诈骗活动