误差线格式

ngộ soa tuyến cách thức

Hán Việt: ngộ soa tuyến cách thức

Tổng quan

Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 線 (tuyến) + 格 (cách) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式塔疗法 · 格式上的 · 格式化了的 · 格式化容量 · 格式化文字 · 格式化磁盘 · 格式化程序 · 格式化软件