说到痛处

thuyết đáo thống xử

Hán Việt: thuyết đáo thống xử

Tổng quan

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 到 (đáo) + 痛 (thống) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạm nỗi đau
  • Biên soạn 說到痛處 huōdào tòngchù v.o. touch on a raw spot

Eng

  • Cihui 說到痛處 huōdào tòngchù v.o. touch on a raw spot

Từ liên quan

Gần nghĩa

说到做到 · 说到底 · 說到大天 · 说到大天 · 说到曹操 · 说到算数 · 說到家 · 说到家