请坐

qǐng zuòthỉnh tọa

Hán Việt: thỉnh tọa · Pinyin: qǐng zuò

Tổng quan

thỉnh tọa/tính tọa: mời ngồi

Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn intj. please have a seat

Eng

  • Cihui 請坐 ǐngzuò* intj. please have a seat

Đức

  • Handedict Bitte nehmen Sie Platz !

other

  • Nguồn khác Mời ngồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐上 · 坐下 · 坐主 · 坐享 · 坐位 · 坐像 · 坐关 · 坐具