诸公

zhū gōngchư công

Hán Việt: chư công · Pinyin: zhū gōng

Tổng quan

các quý ông (cách xưng hô)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.众公卿。 2.诸多年老长者。 3.泛称各位人士。

Cấu tạo: 諸 (chư) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 các quý ông
  • Google Alex v6 các vị
  • Tần suất từ các quý ông (cách xưng hô)
  • Biên soạn 諸公 hūgōng* n. <wr.> all the gentlemen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.众公卿。 2.诸多年老长者。 3.泛称各位人士。

Eng

  • JMdict high-ranking officials
  • JMdict ministers
  • JMdict ladies and gentlemen
  • JMdict everyone
  • Cihui gentlemen (form of address)
  • Tần suất từ 諸公 hūgōng* n. <wr.> all the gentlemen

ja

  • JMdict 諸公(しょこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交