诸行百艺

chư hành bách nghệ

Hán Việt: chư hành bách nghệ

Tổng quan

Cấu tạo: 諸 (chư) + 行 (hành) + 百 (bách) + 藝 (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mọi nghề nghiệp
  • Biên soạn 諸行百藝 hūhángbǎiyì f.e. every trade and profession

Eng

  • Cihui 諸行百藝 hūhángbǎiyì f.e. every trade and profession

Từ liên quan

Gần nghĩa

諸行依果 · 諸行無常 · 諸行有為經 · 諸行無常印 · 诸行无常