諸行無常印

chư hành vô thường ấn

Hán Việt: chư hành vô thường ấn

Tổng quan

(術語)三法印之一。☸

Cấu tạo: 诸 (chư) + 行 (hành) + 无 (vô) + 常 (thường) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三法印之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

諸行有為經 · 諸行依果 · 諸行無常 · 诸行无常 · 诸行百艺 · 諸行 <cm>