读唇

dú chúnđộc thần

Hán Việt: độc thần · Pinyin: dú chún

Tổng quan

hiểu bằng cách ra hiệu môi; hiểu cách ra hiệu môi

Cấu tạo: 讀 (độc) + 唇 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đọc khẩu hình
  • Tần suất từ hiểu bằng cách ra hiệu môi; hiểu cách ra hiệu môi

Đức

  • Handedict vom Mund ablesend

Từ liên quan

Gần nghĩa

唇典 · 唇印 · 唇吻 · 唇彩 · 唇瓣 · 唇的 · 唇膏 · 唇舌