课程总目 kè chéng zǒng mù·khóa trình tổng mục Hán Việt: khóa trình tổng mục · Pinyin: kè chéng zǒng mù Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 程 (trình) + 總 (tổng) + 目 (mục)Pinyinkè chéng zǒng mùHán Việtkhóa trình tổng mụcTừ loạidanhCấu tạo課 + 程 + 總 + 目 · khóa + trình + tổng + mục nghĩa thành phần: khóa + trình + tổng + mục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 danh mục khóa họcĐứcHandedict Vorlesungsverzeichnis (S, Edu) Từ liên quan Gần nghĩa课程软件 · 课程的 · 课程表 · 课程安排 · 课程密度 · 课程标准 · 课程编制 · 课程论的