谌训

chén xùnkham huấn

Hán Việt: kham huấn · Pinyin: chén xùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.真诚的教训。

Cấu tạo: 諶 (kham) + 訓 (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.真诚的教训。

Từ liên quan

Gần nghĩa

訓令 · 訓喻 · 訓導 · 訓政 · 訓示 · 訓練 · 訓蒙 · 訓詁