谍照

dié zhàođiệp chiếu

Hán Việt: điệp chiếu · Pinyin: dié zhào

Tổng quan

ảnh do thám; ảnh rò rỉ của sản phẩm chưa ra mắt

Cấu tạo: 諜 (điệp) + 照 (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh chụp lén
  • Google Alex v6 ảnh rò rỉ

Eng

  • Cihui spy shot; leaked photo of a yet-to-be-released product

Từ liên quan

Gần nghĩa

照临 · 照亮 · 照付 · 照会 · 照例 · 照做 · 照像 · 照准