谒陵

yè língyết lăng

Hán Việt: yết lăng · Pinyin: yè líng

Tổng quan

viếng lăng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拜谒陵墓。

Cấu tạo: 謁 (yết) + 陵 (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viếng lăng
  • Tần suất từ viếng lăng
  • Biên soạn 謁陵 yèlíng v.o. pay homage at sb.'s mausoleum

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拜谒陵墓。

Eng

  • Cihui to pay homage at a mausoleum
  • Tần suất từ 謁陵 yèlíng v.o. pay homage at sb.'s mausoleum

Từ liên quan

Gần nghĩa

陵迟 · 謁吿 · 謁舍 · 謁見 · 謁選 · 谒见 · 谒访 · 陵伽