谒飡 yè cān Pinyin: yè cān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.乞食。 Cấu tạo: 謁 (yết) + 飡Pinyinyè cānCấu tạo謁 + 飡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.乞食。 Từ liên quan Gần nghĩa謁吿 · 謁舍 · 謁見 · 謁選 · 谒见 · 谒访 · 谒陵 · 谒见室