谢媒

xiè méitạ môi

Hán Việt: tạ môi · Pinyin: xiè méi

Tổng quan

tạ ơn người mai mối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酬谢媒人。

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 媒 (môi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm ơn mai mối
  • Google Alex v6 Tạ ơn mai mối
  • Biên soạn 謝媒 xièméi v.o. reward a matchmaker

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酬谢媒人。

Eng

  • Cihui to thank the matchmaker

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒人 · 媒介 · 媒体 · 媒合 · 媒妁 · 媒婆 · 媒怨 · 媒材