謝爾馬格納邦德維克
tạ nhĩ mã cách nạp bang đức duy khắc
Hán Việt: tạ nhĩ mã cách nạp bang đức duy khắc · Pinyin: xiè ěr mǎ gé nà bāng dé wéi kè
Tổng quan
Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 格 (cách) + 納 (nạp) + 邦 (bang) + 德 (đức) + 維 (duy) + 克 (khắc)