谢尔马格纳邦德维克

xiè ěr mǎ gé nà bāng dé wéi kètạ nhĩ mã cách nạp bang đức duy khắc

Hán Việt: tạ nhĩ mã cách nạp bang đức duy khắc · Pinyin: xiè ěr mǎ gé nà bāng dé wéi kè

Tổng quan

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 格 (cách) + 納 (nạp) + 邦 (bang) + 德 (đức) + 維 (duy) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên riêng Bondevik

Đức

  • Handedict Kjell Magne Bondevik (Eig, Pers, 1947 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维克托亚努科维奇 · 维克托戈尔巴特科 · 维克托梅德韦丘克 · 谢尔盖切利比达奇